| TT | Ngày dự kiến sát hạch | Cơ sở đào tạo | Địa điểm sát hạch | Số lượng | Hạng |
| 1 | 01/10/2025 | Cty TNHH Thành An | TT DN & ĐTLX Việt Trì | 500 | A1 |
| 2 | 01/10/2025 | Trường TC KT-KT Hoà Bình | Trường TC KT-KT Hoà Bình | 450 | B, C1, C |
| 3 | 02/10/2025 | TT DN & ĐTLX Việt Trì | TT DN & ĐTLX Việt Trì | 500 | A1 |
| 4 | 02/10-03/10/2025 | TT GDNN ĐTLX Hùng Vương (cơ sở phường Phú Thọ) | TT GDNN ĐTLX Hùng Vương (cơ sở phường Phú Thọ) | 500 | B, C1, C, D2, D, CE |
| 5 | 02/10-03/10/2025 | Trung tâm GDNN đào tạo và Sát hạch lái xe Hùng Vương (Cơ sở xã Xuân Lãng) | Trung tâm GDNN đào tạo và Sát hạch lái xe Hùng Vương (Cơ sở xã Xuân Lãng) | 500 | B, C1 |
| 6 | 03/10/2025 | Ban QLBXK Vĩnh Phúc | TT GDTX Vĩnh Phúc | 500 | A1 |
| 7 | 06/10/2025 | TT GDNN - Cty CPVT ô tô Vĩnh Phúc | TT ĐTLX Phú thọ (cơ sở 1) | 300 | B |
| 8 | 06/10/2025 | TT Đăng kiểm & ĐTLX hạng A1 Hoà Bình | TT Đăng kiểm & ĐTLX hạng A1 Hoà Bình | 500 | A1 |
| 9 | 06/10-07/10/2025 | TTĐT SHLX CN Hòa Bình | Trường TC KT-KT Hoà Bình | 650 | B,C1,C |
| 10 | 07/10/2025 | TT GDTX Vĩnh Phúc | TT GDTX Vĩnh Phúc | 500 | A1 |
| 11 | 07/10-08/10/2025 | TT GDNN ĐTLX Hùng Vương (cơ sở phường Phú Thọ) | TT GDNN ĐTLX Hùng Vương (cơ sở phường Phú Thọ) | 500 | B, C1, C, D2, D, CE |
| 12 | 08/10/2025 | Cty Đường bộ Phú Thọ | TT DN & ĐTLX Việt Trì | 500 | A1 |
| 13 | 08/10-09/10/2025 | TT GDNN ĐTLX Hùng Vương (cơ sở phường Việt Trì) | TT GDNN ĐTLX Hùng Vương (cơ sở phường Việt Trì) | 500 | B,C1 |
| 14 | 09/10-10/10/2025 | Trường CĐ Cơ khí NN | Trường CĐ Cơ khí NN | 500 | B, D2,D |
| 15 | 09/10-10/10/2025 | Trường TC KT-KT Hoà Bình | Trường TC KT-KT Hoà Bình | 650 | B,C1,C |
| 16 | 10/10/2025 | TT ĐTLX Phú Thọ (cơ sở 2) | TT ĐTLX Phú Thọ (cơ sở 2) | 500 | A1, A |
| 17 | 13/10/2025 | Trung tâm đào tạo LXAT-Cty Honda Việt Nam, TT ĐTLX Đức Thịnh | Trung tâm đào tạo LXAT-Cty Honda Việt Nam | 516 | A1,A |
| 18 | 13/10/2025 | TT ĐTLX Phú Thọ (cơ sở 1) | TT ĐTLX Phú Thọ (cơ sở 1) | 500 | A1 |
| 19 | 13/10-14/10/2025 | TT GDNN ĐTLX Hùng Vương (cơ sở phường Phú Thọ) | TT GDNN ĐTLX Hùng Vương (cơ sở phường Phú Thọ) | 500 | B, C1, C, D2, D, CE |
| 20 | 14/10/2025 | TT DN & ĐTLX Việt Trì | TT DN & ĐTLX Việt Trì | 500 | A1 |
| 21 | 14/10-15/10/2025 | Trung tâm GDNN đào tạo và Sát hạch lái xe Hùng Vương (Cơ sở xã Xuân Lãng) | Trung tâm GDNN đào tạo và Sát hạch lái xe Hùng Vương (Cơ sở xã Xuân Lãng) | 500 | B,C1 |
| 22 | 15/10-16/10/2025 | TTĐT SHLX CN Hòa Bình | Trường TC KT-KT Hoà Bình | 650 | B,C1,C |
| 23 | 16/10/2025 | TT ĐTLX Đức Thịnh | TT GDTX Vĩnh Phúc | 500 | A1 |
| 24 | 16/10-17/10/2025 | TT GDNN ĐTLX Hùng Vương (cơ sở phường Phú Thọ) | TT GDNN ĐTLX Hùng Vương (cơ sở phường Phú Thọ) | 500 | B, C1, C, D2, D, CE |
| 25 | 17/10/2025 | Cty CP TM và DV P húc HƯng | TT DN & ĐTLX Việt Trì | 400 | A1 |
| 26 | 17/10/2025 | Trường CĐ CN Hoá Chất | TT ĐTLX Phú Thọ (cơ sở 2) | 500 | A1 |
| 27 | 20/10-21/10/2025 | Trung tâm GDNN đào tạo và Sát hạch lái xe Hùng Vương (Cơ sở xã Xuân Lãng) | Trung tâm GDNN đào tạo và Sát hạch lái xe Hùng Vương (Cơ sở xã Xuân Lãng) | 500 | B, C1 |
| 28 | 20/10/2025 | Trung tâm GDNN GDTX Vĩnh Tường | Trung tâm GDNN GDTX Vĩnh Tường | 500 | A1 |
| 29 | 20/10-21/10/2025 | Trường TC KT-KT Hoà Bình | Trường TC KT-KT Hoà Bình | 650 | B,C1,C |
| 30 | 21/10/2025 | Cty CP VT ô tô Phú Thọ | TT DN & ĐTLX Việt Trì | 500 | A1 |
| 31 | 21/10-22/10/2025 | TT DN Thanh Thuỷ | TT DN Thanh Thuỷ | 500 | B,C1 |
| 32 | 22/10/2025 | TT GDTX Vĩnh Phúc | TT GDTX Vĩnh Phúc | 500 | A1 |
| 33 | 22/10-23/10/2025 | TT DN & ĐTLX Việt Trì | TT DN & ĐTLX Việt Trì | 420 | B |
| 34 | 23/10/2025 | TT ĐTLX Phú Thọ (cơ sở 1) | TT ĐTLX Phú Thọ (cơ sở 1) | 500 | A1 |
| 35 | 23/10-24/10/2025 | TTĐT SHLX CN Hòa Bình | Trường TC KT-KT Hoà Bình | 650 | B,C1,C |
| 36 | 24/10/2025 | Cty TNHH Thành An | TT DN & ĐTLX Việt Trì | 500 | A1 |
| 37 | 24/10/2025 | Ban QLBXK Vĩnh Phúc | TT GDTX Vĩnh Phúc | 500 | A1 |
| 38 | 27/10/2025 | Trường TC KT-KT Hoà Bình | Trường TC KT-KT Hoà Bình | 600 | A1 |
| 39 | 27/10-28/10/2025 | Trường TCN KTXD và Nghiệp vụ | TT ĐTLX Phú Thọ (cơ sở 1) | 500 | B |
| 40 | 27/10-28/10/2025 | Trường CĐ Cơ khí NN | Trường CĐ Cơ khí NN | 500 | B,D2,D |
| 41 | 28/10/2025 | TT GDNN- Cty CPVT ô tô Vĩnh Phúc | TT GDTX Vĩnh Phúc | 500 | A1 |
| 42 | 29/10/2025 | Trung tâm GDNN công ty CP vận tải ô tô Vĩnh Phúc | TT GDTX Vĩnh Phúc | 500 | A1 |
| 43 | 29/10-30/10/2025 | Trung tâm GDNN đào tạo và Sát hạch lái xe Hùng Vương (Cơ sở xã Xuân Lãng) | Trung tâm GDNN đào tạo và Sát hạch lái xe Hùng Vương (Cơ sở xã Xuân Lãng) | 500 | B, C1 |
| 44 | 29/10-30/10/2025 | TT GDNN ĐTLX Hùng Vương (cơ sở phường Phú Thọ) | TT GDNN ĐTLX Hùng Vương (cơ sở phường Phú Thọ) | 500 | B, C1, C, D2, D, CE |
| 45 | 30/10-31/10/2025 | Trường TC KT-KT Hoà Bình | Trường TC KT-KT Hoà Bình | 650 | B,C1,C |
| 46 | 30/10-31/10/2025 | TT ĐTLX Phú Thọ (cơ sở 1) | TT ĐTLX Phú Thọ (cơ sở 1) | 500 | B |
| 47 | 31/10/2025 | TT ĐTLX Đức Thịnh | TT GDTX Vĩnh Phúc | 500 | A1 |
| 48 | 31/10/2025 | TT ĐTLX Phú Thọ (cơ sở 2), TTDN & ĐTLX Việt Trì | TT ĐTLX Phú Thọ (cơ sở 2) | 320 | B, D2,D,CE |